Bản dịch của từ Viscount trong tiếng Việt
Viscount

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "viscount" trong tiếng Anh chỉ một tước vị quý tộc đứng sau hầu tước (earl) và trước bá tước (baron) trong hệ thống quý tộc của Vương quốc Anh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vicecomes", có nghĩa là "phó quận trưởng". Trong tiếng Anh Anh, "viscount" được phát âm là /ˈvaɪskaʊnt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể không phổ biến và thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Tuy nhiên, nó vẫn giữ nguyên nghĩa và tôn xưng như nhau.
Từ "viscount" trong tiếng Anh chỉ một tước vị quý tộc đứng sau hầu tước (earl) và trước bá tước (baron) trong hệ thống quý tộc của Vương quốc Anh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vicecomes", có nghĩa là "phó quận trưởng". Trong tiếng Anh Anh, "viscount" được phát âm là /ˈvaɪskaʊnt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể không phổ biến và thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. Tuy nhiên, nó vẫn giữ nguyên nghĩa và tôn xưng như nhau.
