Bản dịch của từ Viscount trong tiếng Việt

Viscount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viscount(Noun)

vˈɑɪkˌaʊnt
vˈɑɪkˌaʊnt
01

Một quý tộc Anh có cấp bậc cao hơn bá tước (baron) nhưng thấp hơn bá tước đứng đầu (earl). Là một hàm tước trong hệ thống quý tộc Anh.

A British nobleman ranking above a baron and below an earl.

英国贵族,级别高于男爵,低于伯爵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Viscount (Noun)

SingularPlural

Viscount

Viscounts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ