Bản dịch của từ Baron trong tiếng Việt

Baron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baron(Noun)

bɑɹˈɑŋ
bˈæɹn
01

Một người có quyền lực, ảnh hưởng lớn hoặc rất thành công trong một lĩnh vực kinh doanh hoặc ngành nghề cụ thể (ví dụ: “baron” như tycoon — người giàu có, nắm nhiều quyền lực trong ngành).

An important or powerful person in a specified business or industry.

行业巨头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thành viên thuộc tầng lớp quý tộc thấp nhất ở Anh (tước vị “baron”). Khi xưng hô trực tiếp, người ta thường gọi họ là “Lord” chứ không dùng “Baron” làm xưng hô.

A member of the lowest order of the British nobility Baron is not used as a form of address barons usually being referred to as Lord.

英国贵族中的最低级别的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Baron (Noun)

SingularPlural

Baron

Barons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ