codifying
codifying (Verb)
Nghĩa 01
Sắp xếp hoặc ghi chép các quy tắc, quy định, hay thông tin thành một hệ thống có trật tự, dễ hiểu và dễ tham chiếu.
to arrange something in a systematic way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của codifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | codify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | codified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | codified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | codifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | codifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Codifying” là động từ xuất phát từ danh từ “code”, có nghĩa là hệ thống hóa hoặc tổ chức lại thông tin, quy tắc hoặc luật lệ thành một bộ quy chuẩn rõ ràng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết tắt và ý nghĩa của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; cụ thể, trong tiếng Anh Anh, âm /əʊ/ trong "code" thường được phát âm kéo dài hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Codifying" thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và chính trị để chỉ hành động chính thức hóa hoặc biên soạn các quy định.