Bản dịch của từ Codifying trong tiếng Việt

Codifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codifying(Verb)

kˈoʊdəfaɪɪŋ
kˈoʊdəfaɪɪŋ
01

Sắp xếp hoặc ghi chép các quy tắc, quy định, hay thông tin thành một hệ thống có trật tự, dễ hiểu và dễ tham chiếu.

To arrange something in a systematic way.

系统地安排或整理信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Codifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Codify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Codified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Codified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Codifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Codifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ