Bản dịch của từ Codomain trong tiếng Việt

Codomain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codomain(Noun)

kˈoʊdoʊmeɪn
kˈoʊdoʊmeɪn
01

Tập hợp các giá trị mà một hàm số có thể xuất ra (tức là toàn bộ các phần tử mà hàm có thể nhận làm giá trị).

A set that includes all the possible values of a given function.

函数的值域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh