Bản dịch của từ Coed trong tiếng Việt

Coed

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coed(Adjective)

ˈkoʊ.ɛd
ˈkoʊ.ɛd
01

(tính từ) Miêu tả một cơ sở giáo dục hoặc hệ thống học tập có cả học sinh/học viên nam và nữ học chung; tức là trường hoặc chương trình học chung cả hai giới.

Of an institution or system coeducational.

Ví dụ

Coed(Noun)

kˈoʊˈɛd
kˈoʊɛd
01

Một nữ sinh (học sinh, sinh viên) đang học tại một trường đào tạo cả nam và nữ cùng nhau (trường nam nữ).

A female student at a coeducational institution.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh