Bản dịch của từ Coed trong tiếng Việt
Coed

Coed (Adjective)
(tính từ) Miêu tả một cơ sở giáo dục hoặc hệ thống học tập có cả học sinh/học viên nam và nữ học chung; tức là trường hoặc chương trình học chung cả hai giới.
Of an institution or system coeducational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coed (Noun)
Một nữ sinh (học sinh, sinh viên) đang học tại một trường đào tạo cả nam và nữ cùng nhau (trường nam nữ).
A female student at a coeducational institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "coed" là viết tắt của "coeducational", có nghĩa là sự giáo dục chung giữa nam và nữ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ các trường học hoặc chương trình học cho cả hai giới. Trong tiếng Anh Mỹ, "coed" thường được sử dụng để mô tả các trường đại học hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường dùng "mixed-gender" để chỉ sự giáo dục phối hợp.
Từ "coed" là viết tắt của "coeducational", có nghĩa là sự giáo dục chung giữa nam và nữ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ các trường học hoặc chương trình học cho cả hai giới. Trong tiếng Anh Mỹ, "coed" thường được sử dụng để mô tả các trường đại học hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường dùng "mixed-gender" để chỉ sự giáo dục phối hợp.
