cogging
Verb
cogging (Verb)
/kˈɑɡɨŋ/
/kˈɑɡɨŋ/
AI
Nghĩa 01
(động từ) lừa gạt, gian lận hoặc thao túng để đạt lợi ích cho mình hoặc làm cho người khác gặp thiệt hại.
to cheat or manipulate.
Ví dụ
Anh ấy đã bị bắt gian lận trong sự kiện từ thiện.He was caught cogging during the charity event.
Tổ chức đã thực hiện biện pháp nghiêm ngặt chống lại hành vi gian lận.The organization took strict actions against cogging practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cogging, hay còn gọi là "cogging torque", là một hiện tượng trong động cơ điện, đặc biệt là động cơ không chổi than, khi mô-men xoắn không đều tại những vị trí khác nhau của trục quay. Hiện tượng này xuất phát từ tương tác giữa từ trường của nam châm và các cuộn dây trong động cơ, dẫn đến sự kháng cản trong chuyển động. Cogging không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể gặp biến thể trong ngữ cảnh kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.