cogged
AdjectiveVerb
cogged (Adjective)
/kˈɑɡd/
/kˈɑɡd/
AI
Nghĩa 01
Có răng (như các bánh răng), có các răng cưa hoặc chốt để khớp vào nhau.
Having cogs or teeth.
Ví dụ
Bánh xe có răng trong trung tâm cộng đồng cần sửa chữa tuần này.The cogged wheel in the community center needs repair this week.
Dự án xã hội mới không có các thành phần có răng để hợp tác.The new social project does not have cogged components for collaboration.
cogged (Verb)
/kˈɑɡd/
/kˈɑɡd/
AI
Ví dụ
Họ đã sửa đổi máy bỏ phiếu để thay đổi kết quả bầu cử năm 2020.They cogged the voting machines to change the election results in 2020.
Các quan chức không sửa đổi dữ liệu cho cuộc khảo sát xã hội năm 2021.The officials did not cog the data for the social survey in 2021.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cogged" là một tính từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, chỉ trạng thái của một bánh răng hoặc thiết bị khi có phần bị hư hỏng, lệch khỏi vị trí hoặc không hoạt động trơn tru. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn. Trong lĩnh vực tâm lý học, "cogged" cũng có thể đề cập đến cảm giác bị thao túng hoặc kiểm soát trong môi trường xã hội.