Bản dịch của từ Coin flip trong tiếng Việt

Coin flip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coin flip(Noun)

kˈɔɪn flˈɪp
ˈkɔɪn ˈfɫɪp
01

Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định hoặc xác định người chiến thắng

Flipping a coin to make a decision or determine the winner.

抛硬币做决策或决定胜负

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ