coinsurance
Noun
coinsurance (Noun)
/koʊɪnʃˈɝns/
/kˈoʊɪnʃˈʊɹns/
AI
Ví dụ
Coinsurance giúp các gia đình chia sẻ chi phí y tế trong trường hợp khẩn cấp.Coinsurance helps families share medical costs during health emergencies.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của coinsurance trong bảo hiểm y tế.Many people do not understand how coinsurance works in health insurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coinsurance là một thuật ngữ trong lĩnh vực bảo hiểm y tế, chỉ một hình thức chia sẻ chi phí giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm. Khi người được bảo hiểm cần điều trị y tế, họ sẽ phải trả một phần chi phí (thường là phần trăm) trong khi phần còn lại được công ty bảo hiểm chi trả. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào từng quốc gia và ngữ cảnh trong ngành bảo hiểm.