Anh - Việt

Bản dịch của từ Coinsurance trong tiếng Việt

coinsurance

Noun

coinsurance (Noun)

/koʊɪnʃˈɝns/
/kˈoʊɪnʃˈʊɹns/
AI

Nghĩa 01

Một hình thức chia sẻ rủi ro trong bảo hiểm, theo đó trách nhiệm bồi thường được chia giữa nhiều bên (ví dụ: giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm, hoặc giữa nhiều công ty bảo hiểm) theo tỷ lệ thỏa thuận.

a jointly shared risk of loss or liability as under an insurance policy.

Ví dụ
Coinsurance giúp các gia đình chia sẻ chi phí y tế trong trường hợp khẩn cấp.Coinsurance helps families share medical costs during health emergencies.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của coinsurance trong bảo hiểm y tế.Many people do not understand how coinsurance works in health insurance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh