Bản dịch của từ Cold-hearted trong tiếng Việt

Cold-hearted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold-hearted (Adjective)

koʊld hˈɑɹtɪd
koʊld hˈɑɹtɪd
01

Thờ ơ, lạnh lùng, thiếu tình cảm và không biểu lộ sự quan tâm hay cảm thông với người khác.

Lacking affection or warmth unfeeling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh