Bản dịch của từ Colder trong tiếng Việt
Colder

Colder (Adjective)
Dạng so sánh của 'cold' (lạnh): có nhiệt độ thấp hơn, lạnh hơn so với cái khác hoặc so với trước đó.
Comparative of cold Having a lower temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Colder (Adverb)
Dạng so sánh của 'cold' (lạnh): hơn, mang ý nghĩa 'hơn lạnh' — tức là có mức độ lạnh lớn hơn hoặc ít ấm hơn trước. Trong ngữ cảnh mở rộng, có thể hiểu là ở mức độ hạn chế hơn hoặc kém phát triển hơn (ít thân thiện, ít nhiệt tình hơn).
Comparative of cold To a more limited or less advanced extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "colder" là dạng so sánh hơn của tính từ "cold", nghĩa là "lạnh". Trong ngữ cảnh so sánh, "colder" được sử dụng để chỉ mức độ lạnh hơn so với một đối tượng khác. Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Mỹ trong phát âm và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và ngữ cảnh trong từng khu vực.
Họ từ
Từ "colder" là dạng so sánh hơn của tính từ "cold", nghĩa là "lạnh". Trong ngữ cảnh so sánh, "colder" được sử dụng để chỉ mức độ lạnh hơn so với một đối tượng khác. Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Mỹ trong phát âm và hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn phong và ngữ cảnh trong từng khu vực.
