Bản dịch của từ Coll trong tiếng Việt

Coll

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coll(Verb)

kˈɑl
kˈɑl
01

(động từ) Ôm; vòng tay ôm ai đó để biểu lộ tình cảm, an ủi hoặc chào hỏi.

(transitive, intransitive) To hug or embrace.

拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh