Bản dịch của từ Collating trong tiếng Việt

Collating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collating(Verb)

kəlˈætɨŋ
kəlˈætɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "collate", nghĩa là đang thực hiện hành động: rà soát, đối chiếu, sắp xếp hoặc tập hợp tài liệu, thông tin để so khớp và sắp xếp theo thứ tự hợp lý.

Present participle and gerund of collate.

整理、对照、汇总

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ