Bản dịch của từ Collate trong tiếng Việt

Collate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collate(Verb)

kɑlˈeit
kəlˈeit
01

Bổ nhiệm (một người thuộc chức vụ tu hành) vào một chức vụ có lương hay tài sản (như giáo xứ); giao chức vụ thánh cho một giáo sĩ.

Appoint (a member of the clergy) to a benefice.

任命神职人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thu thập và so sánh, sắp xếp hoặc ghép các văn bản, thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn lại với nhau để đối chiếu và hoàn chỉnh.

Collect and combine (texts, information, or data)

收集并整合信息或数据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ