Bản dịch của từ Collate trong tiếng Việt
Collate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "collate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "collata", mang nghĩa thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn. Trong tiếng Anh, "collate" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức hoặc so sánh các tài liệu, đặc biệt là trong bối cảnh nghiên cứu và học thuật. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /kəˈleɪt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nghe gần như /koʊˈleɪt/.
Từ "collate" xuất phát từ tiếng Latin "collatus", phần quá khứ phân từ của động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập". Trong tiếng Latin, "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "-legere" có nghĩa là "tập hợp". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thu thập và sắp xếp thông tin. Ngày nay, "collate" được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra và tổ chức tài liệu, phản ánh tính cách trung tâm của việc so sánh và tổ chức dữ liệu trong nghiên cứu và văn phòng.
"Collate" là một từ thường xuất hiện trong phần thi viết và nói của IELTS, đặc biệt khi thí sinh cần tổ chức và trình bày thông tin. Trong phần đọc, từ này có thể được gặp khi phân tích tài liệu hoặc báo cáo. Ngoài ra, trong các tình huống học thuật, từ "collate" thường liên quan đến việc thu thập và so sánh dữ liệu, như trong nghiên cứu hay phân tích thông tin. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.
Họ từ
Từ "collate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "collata", mang nghĩa thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn. Trong tiếng Anh, "collate" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức hoặc so sánh các tài liệu, đặc biệt là trong bối cảnh nghiên cứu và học thuật. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /kəˈleɪt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nghe gần như /koʊˈleɪt/.
Từ "collate" xuất phát từ tiếng Latin "collatus", phần quá khứ phân từ của động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập". Trong tiếng Latin, "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "-legere" có nghĩa là "tập hợp". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thu thập và sắp xếp thông tin. Ngày nay, "collate" được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra và tổ chức tài liệu, phản ánh tính cách trung tâm của việc so sánh và tổ chức dữ liệu trong nghiên cứu và văn phòng.
"Collate" là một từ thường xuất hiện trong phần thi viết và nói của IELTS, đặc biệt khi thí sinh cần tổ chức và trình bày thông tin. Trong phần đọc, từ này có thể được gặp khi phân tích tài liệu hoặc báo cáo. Ngoài ra, trong các tình huống học thuật, từ "collate" thường liên quan đến việc thu thập và so sánh dữ liệu, như trong nghiên cứu hay phân tích thông tin. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.
