Bản dịch của từ Collate trong tiếng Việt
Collate

Collate (Verb)
The bishop decided to collate a new priest to the parish.
Giám mục quyết định bổ nhiệm một linh mục mới cho giáo xứ.
The church committee will collate a pastor for the upcoming event.
Ủy ban nhà thờ sẽ bổ nhiệm một mục sư cho sự kiện sắp tới.
The community gathered to witness the collation of the new minister.
Cộng đồng tập trung để chứng kiến việc bổ nhiệm mục sư mới.
Thu thập và kết hợp (văn bản, thông tin hoặc dữ liệu)
Collect and combine (texts, information, or data)
She collated data from various surveys for her research project.
Cô ấy tổng hợp dữ liệu từ nhiều cuộc khảo sát cho dự án nghiên cứu của mình.
The organization collates feedback from its members to improve services.
Tổ chức tổng hợp phản hồi từ các thành viên để cải thiện dịch vụ.
They collated information about social media trends for the report.
Họ tổng hợp thông tin về xu hướng trên mạng xã hội cho báo cáo.
Họ từ
Từ "collate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "collata", mang nghĩa thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn. Trong tiếng Anh, "collate" được sử dụng để chỉ hành động tổ chức hoặc so sánh các tài liệu, đặc biệt là trong bối cảnh nghiên cứu và học thuật. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm là /kəˈleɪt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nghe gần như /koʊˈleɪt/.
Từ "collate" xuất phát từ tiếng Latin "collatus", phần quá khứ phân từ của động từ "colligere", có nghĩa là "thu thập". Trong tiếng Latin, "com-" có nghĩa là "cùng nhau" và "-legere" có nghĩa là "tập hợp". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thu thập và sắp xếp thông tin. Ngày nay, "collate" được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra và tổ chức tài liệu, phản ánh tính cách trung tâm của việc so sánh và tổ chức dữ liệu trong nghiên cứu và văn phòng.
"Collate" là một từ thường xuất hiện trong phần thi viết và nói của IELTS, đặc biệt khi thí sinh cần tổ chức và trình bày thông tin. Trong phần đọc, từ này có thể được gặp khi phân tích tài liệu hoặc báo cáo. Ngoài ra, trong các tình huống học thuật, từ "collate" thường liên quan đến việc thu thập và so sánh dữ liệu, như trong nghiên cứu hay phân tích thông tin. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên môn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp