Bản dịch của từ Collected expressions trong tiếng Việt
Collected expressions
Noun [U/C]

Collected expressions(Noun)
kəlˈɛktɪd ɛksprˈɛʃənz
kəˈɫɛktɪd ɛksˈprɛʃənz
01
Một tập hợp các biểu thức được thu thập hoặc biên soạn lại với nhau
A collection of expressions has been gathered or compiled.
这是一组已被收集或整理的表达式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Những biểu hiện tập trung các chủ đề hoặc ý tưởng chung thành một bộ sưu tập
Themes or overarching ideas are gathered together into a collection.
具有共同主题或思想的表现被整理成一个集合。
Ví dụ
