Bản dịch của từ Collected expressions trong tiếng Việt

Collected expressions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collected expressions(Noun)

kəlˈɛktɪd ɛksprˈɛʃənz
kəˈɫɛktɪd ɛksˈprɛʃənz
01

Một tập hợp các biểu thức được thu thập hoặc biên soạn lại với nhau

A collection of expressions has been gathered or compiled.

这是一组已被收集或整理的表达式。

Ví dụ
02

Việc tập hợp các biểu hiện khác nhau để phân tích hoặc tham khảo

This involves gathering various expressions for analysis or reference.

行动是汇集各种不同表现以便分析或参考。

Ví dụ
03

Những biểu hiện tập trung các chủ đề hoặc ý tưởng chung thành một bộ sưu tập

Themes or overarching ideas are gathered together into a collection.

具有共同主题或思想的表现被整理成一个集合。

Ví dụ