collectivise
collectivise (Verb)
Nghĩa 01
Đưa (tài sản, phương tiện sản xuất, đất đai, v.v.) về quản lý hoặc sở hữu tập thể thay vì thuộc sở hữu tư nhân; làm cho một thứ gì đó trở thành của chung do cộng đồng hoặc nhà nước quản lý.
to bring under collective control or ownership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collectivise" (hay "collectivize" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình chuyển đổi tài sản hoặc hoạt động sản xuất thành sở hữu chung, thường được thực hiện trong bối cảnh kinh tế xã hội chủ nghĩa. Trong tiếng Anh Anh, "collectivise" được phát âm với âm "s" trong âm vị, trong khi "collectivize" ở Mỹ sử dụng âm "z". Sự khác biệt này không làm thay đổi nghĩa nhưng thể hiện sự phân chia ngữ âm và văn viết giữa hai biến thể ngôn ngữ.