Bản dịch của từ College admissions trong tiếng Việt

College admissions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

College admissions(Noun)

kˈɒlɪdʒ ˈædmɪʃənz
ˈkɑɫɪdʒ ˈædˈmɪʃənz
01

Quy trình mà sinh viên nộp đơn xin vào một trường cao đẳng hoặc đại học

The process by which students apply for admission to a university or college.

这是学生申请大学或专科学校的整个过程。

Ví dụ
02

Việc được nhận vào một chương trình đại học

Getting accepted into a university program

被录取进入大学课程的过程

Ví dụ
03

Các tiêu chí và tiêu chuẩn mà các trường đại học sử dụng để tuyển sinh sinh viên

The criteria and standards that colleges use to admit students.

各大专院校用以录取学生的标准和准则

Ví dụ