Bản dịch của từ Colombian trong tiếng Việt

Colombian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colombian(Adjective)

kəlˈɒmbiən
kəˈɫɑmbiən
01

Liên quan đến quốc gia Colombia

Regarding the country of Colombia.

与哥伦比亚有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặc trưng của văn hóa Colombia

Characteristics of Colombian culture

哥伦比亚文化的特色

Ví dụ
03

Liên quan đến Colombia hoặc người dân của đất nước này

Related to Colombia or its people

与哥伦比亚或其人民相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa