Bản dịch của từ Colonisation trong tiếng Việt

Colonisation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonisation(Verb)

kˌɑlənəsˈaɪtən
kˌɑlənəsˈaɪtən
01

Thiết lập hoặc lập thuộc địa ở một vùng đất; đưa dân cư, cơ quan quản lý và hệ thống cai trị của mình tới sinh sống và kiểm soát một nơi khác

To establish a colony in.

建立殖民地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Colonisation(Noun)

kˌɑlənəsˈaɪtən
kˌɑlənəsˈaɪtən
01

Hành động thiết lập thuộc địa hoặc kiểm soát đất đai, dân cư và tài nguyên của một vùng bởi một quốc gia hoặc nhóm bên ngoài; quá trình biến một vùng thành thuộc địa.

The act of colonizing.

殖民化

colonisation meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Colonisation (Noun)

SingularPlural

Colonisation

Colonisations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ