Bản dịch của từ Colonisation trong tiếng Việt
Colonisation

Colonisation(Noun)
Hành động thuộc địa hóa.
The act of colonizing.

Dạng danh từ của Colonisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Colonisation | Colonisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "colonisation" (định cư) refer đến quá trình thiết lập và kiểm soát của một quốc gia đối với một vùng lãnh thổ khác, thường đi kèm với việc khai thác nguồn lực và áp đặt văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "colonization" trong tiếng Mỹ, dẫu vậy cách phát âm và nghĩa sử dụng đều tương tự nhau. Khoảng cách này chủ yếu thể hiện ở chính tả. Quá trình này có tác động sâu rộng đến xã hội, kinh tế và chính trị của các quốc gia bị chiếm đóng.
Từ "colonisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "colonia", có nghĩa là "khu định cư". Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian, phản ánh quá trình các quốc gia chiếm hữu và khai thác các vùng đất mới. Trong lịch sử, các cuộc thực dân chủ yếu diễn ra từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20, dẫn tới sự giao thoa văn hóa và sự biến đổi xã hội sâu rộng. Ngày nay, "colonisation" không chỉ ám chỉ việc chiếm hữu đất đai, mà còn gợi nhớ đến tác động của nó đối với các nền văn hóa bản địa.
Từ "colonisation" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về lịch sử, chính trị và văn hóa. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật, thảo luận về các hệ quả xã hội và kinh tế của việc thực dân hóa, cũng như trong bối cảnh nghiên cứu về văn hóa và bản sắc dân tộc.
Họ từ
Thuật ngữ "colonisation" (định cư) refer đến quá trình thiết lập và kiểm soát của một quốc gia đối với một vùng lãnh thổ khác, thường đi kèm với việc khai thác nguồn lực và áp đặt văn hóa. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "colonization" trong tiếng Mỹ, dẫu vậy cách phát âm và nghĩa sử dụng đều tương tự nhau. Khoảng cách này chủ yếu thể hiện ở chính tả. Quá trình này có tác động sâu rộng đến xã hội, kinh tế và chính trị của các quốc gia bị chiếm đóng.
Từ "colonisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "colonia", có nghĩa là "khu định cư". Thuật ngữ này đã phát triển qua thời gian, phản ánh quá trình các quốc gia chiếm hữu và khai thác các vùng đất mới. Trong lịch sử, các cuộc thực dân chủ yếu diễn ra từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20, dẫn tới sự giao thoa văn hóa và sự biến đổi xã hội sâu rộng. Ngày nay, "colonisation" không chỉ ám chỉ việc chiếm hữu đất đai, mà còn gợi nhớ đến tác động của nó đối với các nền văn hóa bản địa.
Từ "colonisation" được sử dụng với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, liên quan đến các chủ đề về lịch sử, chính trị và văn hóa. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật, thảo luận về các hệ quả xã hội và kinh tế của việc thực dân hóa, cũng như trong bối cảnh nghiên cứu về văn hóa và bản sắc dân tộc.
