Bản dịch của từ Colonizing trong tiếng Việt
Colonizing

Colonizing(Verb)
Dạng động từ của Colonizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Colonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Colonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Colonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Colonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Colonizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "colonizing" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình thiết lập và quản lý thuộc địa, thường liên quan đến việc chiếm đoạt đất đai, tài nguyên và quyền lực từ các dân tộc bản địa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, "colonizing" thường gợi nhớ đến những tác động tiêu cực lên các nền văn hóa bản địa do việc thuộc địa hóa gây ra.
Từ "colonizing" bắt nguồn từ động từ Latin "colere", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "thờ phụng". Trải qua thời gian, từ này đã phát triển thành "colonia", chỉ định vùng đất mà một nhóm người chiếm giữ và phát triển. Sự chuyển nghĩa này phản ánh quá trình mở rộng lãnh thổ và kiểm soát của các quốc gia. Hiện nay, "colonizing" thường được hiểu là việc thiết lập quyền lực và quản lý dân cư tại vùng đất mới, đồng thời liên quan đến tranh luận về chủ quyền và văn hóa.
Từ "colonizing" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần như Đọc và Viết, nơi các chủ đề liên quan đến lịch sử, đế quốc và tác động xã hội thường được đề cập. Trong khi đó, trong phần Nghe và Nói, từ này ít xuất hiện hơn, nhưng có thể gặp trong các cuộc thảo luận về văn hóa và di sản. Trong bối cảnh rộng hơn, "colonizing" thường được sử dụng để mô tả quá trình thiết lập quyền kiểm soát của một quốc gia lên một vùng lãnh thổ, đặc biệt trong lịch sử thế giới.
Họ từ
Từ "colonizing" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình thiết lập và quản lý thuộc địa, thường liên quan đến việc chiếm đoạt đất đai, tài nguyên và quyền lực từ các dân tộc bản địa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về âm thanh hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, "colonizing" thường gợi nhớ đến những tác động tiêu cực lên các nền văn hóa bản địa do việc thuộc địa hóa gây ra.
Từ "colonizing" bắt nguồn từ động từ Latin "colere", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "thờ phụng". Trải qua thời gian, từ này đã phát triển thành "colonia", chỉ định vùng đất mà một nhóm người chiếm giữ và phát triển. Sự chuyển nghĩa này phản ánh quá trình mở rộng lãnh thổ và kiểm soát của các quốc gia. Hiện nay, "colonizing" thường được hiểu là việc thiết lập quyền lực và quản lý dân cư tại vùng đất mới, đồng thời liên quan đến tranh luận về chủ quyền và văn hóa.
Từ "colonizing" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần như Đọc và Viết, nơi các chủ đề liên quan đến lịch sử, đế quốc và tác động xã hội thường được đề cập. Trong khi đó, trong phần Nghe và Nói, từ này ít xuất hiện hơn, nhưng có thể gặp trong các cuộc thảo luận về văn hóa và di sản. Trong bối cảnh rộng hơn, "colonizing" thường được sử dụng để mô tả quá trình thiết lập quyền kiểm soát của một quốc gia lên một vùng lãnh thổ, đặc biệt trong lịch sử thế giới.
