colorize
colorize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
colorize (Idiom)
Nghĩa 01
Thêm màu vào một ảnh hoặc phim đen trắng (biến ảnh/film chỉ có tông trắng và đen thành ảnh/film có màu).
to add color to a blackandwhite image or movie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colorize" là động từ có nghĩa là tạo ra màu sắc cho một hình ảnh, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chỉnh sửa hình ảnh, đặc biệt là để chuyển đổi hình ảnh đen trắng thành hình ảnh có màu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ; trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng "colourize". Phát âm cũng khác nhau, với "colorize" (/ˈkʌləraɪz/) ở Mỹ và "colourise" (/ˈkʌləraɪz/) ở Anh. Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong chính tả và ngữ âm giữa hai biến thể tiếng Anh.