Bản dịch của từ Colossal card trong tiếng Việt

Colossal card

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colossal card(Adjective)

kəlˈɒsəl kˈɑːd
ˈkɑɫəsəɫ ˈkɑrd
01

Rất lớn, khổng lồ hoặc to lớn

Gigantic

巨大的

Ví dụ
02

Kích thước hoặc mức độ cực kỳ lớn

Immense in size, quantity, or extent

规模极其庞大,不论是在数量、规模还是程度上

Ví dụ
03

Rất lớn hoặc vĩ đại, đặc biệt về quy mô hoặc mức độ

Huge or great, especially in size or extent.

非常庞大或宏伟,尤其是在规模或程度方面。

Ví dụ

Colossal card(Noun)

kəlˈɒsəl kˈɑːd
ˈkɑɫəsəɫ ˈkɑrd
01

Một loại thẻ chơi bài lớn hơn nhiều so với các lá bài tiêu chuẩn

Immense or grand, especially in terms of scale or extent

一种比标准扑克牌大很多的牌,属于一种特殊的玩牌用卡片。

Ví dụ
02

Một tấm danh thiếp kích thước lớn dùng để quảng bá thương hiệu

Extremely large in size or scale

一款用于宣传的超大名片

Ví dụ
03

Một bảng lớn với hình ảnh hoặc đồ họa thường dùng để quảng cáo

Gigantic, enormous, or terrifying

这是一个用图像或图形制作的大型广告牌,常用于宣传推广。

Ví dụ