Anh - Việt

Bản dịch của từ Colourlessness trong tiếng Việt

colourlessness

NounNoun Uncountable

colourlessness (Noun)

/kˈʌlɚləsnəs/
/kˈʌlɚləsnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng không có màu; sự thiếu vắng màu sắc.

the state or quality of having no colour absence of colour.

Ví dụ
Sự không màu sắc của cuộc tranh luận khiến tôi khó tập trung.The colourlessness of the debate made it hard to stay engaged.
Bài thuyết trình không thiếu sự không màu sắc; nó rất sống động.The presentation lacked colourlessness; it was vibrant and engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

colourlessness (Noun Uncountable)

/kˈʌlɚləsnəs/
/kˈʌlɚləsnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc đặc tính không có màu; sự vắng mặt màu sắc (trắng, không màu hoặc trong suốt).

the state or quality of having no colour absence of colour.

Ví dụ
Sự không màu của thành phố khiến nó cảm thấy tẻ nhạt và vô hồn.The colourlessness of the city made it feel dull and lifeless.
Tác phẩm của nghệ sĩ không thiếu màu sắc; nó sống động và tràn đầy sức sống.The artist's work lacks colourlessness; it is vibrant and full of life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh