colourlessness
NounNoun Uncountable
colourlessness (Noun)
/kˈʌlɚləsnəs/
/kˈʌlɚləsnəs/
AI
Ví dụ
Sự không màu sắc của cuộc tranh luận khiến tôi khó tập trung.The colourlessness of the debate made it hard to stay engaged.
Bài thuyết trình không thiếu sự không màu sắc; nó rất sống động.The presentation lacked colourlessness; it was vibrant and engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
colourlessness (Noun Uncountable)
/kˈʌlɚləsnəs/
/kˈʌlɚləsnəs/
AI
Ví dụ
Sự không màu của thành phố khiến nó cảm thấy tẻ nhạt và vô hồn.The colourlessness of the city made it feel dull and lifeless.
Tác phẩm của nghệ sĩ không thiếu màu sắc; nó sống động và tràn đầy sức sống.The artist's work lacks colourlessness; it is vibrant and full of life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colourlessness" (được viết là "colorlessness" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ trạng thái không có màu sắc, thường sử dụng để mô tả vật liệu hoặc chất lỏng trong suốt mà không có khả năng hấp thụ ánh sáng trong dải quang phổ nhìn thấy. Trong tiếng Anh, "colourlessness" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự thiếu màu sắc và có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu và hóa học. Sự khác biệt giữa hai dạng viết chủ yếu là chính tả, trong khi nội dung và ngữ nghĩa vẫn tương đồng.