colourless
colourless (Adjective)
Nghĩa 01
Không có đặc điểm nổi bật hoặc hấp dẫn; nhạt nhẽo, thiếu sinh động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả chất lỏng hoặc khí không có màu, trong suốt, không màu sắc nhìn thấy được.
especially of a gas or liquid without colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của colourless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
colourless không màu | more colourless không màu hơn | most colourless hầu hết không màu |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "colourless" (hoặc "colorless" trong tiếng Anh Mỹ) là tính từ chỉ trạng thái không có màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "colourless" được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả chất lỏng hoặc vật thể trong suốt, không phản ánh màu sắc. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "colorless" nhưng có nghĩa tương tự. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong môi trường chính thức hoặc văn chương.