Bản dịch của từ Colourless trong tiếng Việt

Colourless

Adjective

Colourless (Adjective)

kˈʌləlɛs
kˈʌləlɛs
01

(đặc biệt là chất khí hoặc chất lỏng) không màu.

Especially of a gas or liquid without colour

Ví dụ

The water in the glass appeared colourless to the audience.

Nước trong cốc trông không màu với khán giả.

Her essay lacked depth as it was full of colourless statements.

Bài luận của cô ấy thiếu sâu sắc vì đầy những câu tuyên bố không màu.

02

Thiếu tính cách hoặc sự quan tâm đặc biệt; đần độn.

Lacking distinctive character or interest dull

Ví dụ

Her essay was criticized for being colourless and unoriginal.

Bài luận của cô ấy đã bị chỉ trích vì màu mè và không sáng tạo.

The speaker's presentation was anything but colourless, engaging the audience.

Bài thuyết trình của diễn giả không hề màu mè, thu hút khán giả.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Colourless

Không có idiom phù hợp