Bản dịch của từ Colourless trong tiếng Việt

Colourless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colourless(Adjective)

kˈʌləlɛs
kˈʌləlɛs
01

Không có đặc điểm nổi bật hoặc hấp dẫn; nhạt nhẽo, thiếu sinh động.

Lacking distinctive character or interest dull.

缺乏特征或趣味的; 单调

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả chất lỏng hoặc khí không có màu, trong suốt, không màu sắc nhìn thấy được.

Especially of a gas or liquid without colour.

无色的,透明的流体或气体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Colourless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Colourless

Không màu

More colourless

Không màu hơn

Most colourless

Hầu hết không màu

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ