Bản dịch của từ Combinatorial trong tiếng Việt

Combinatorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combinatorial (Adjective)

ˌkɑm.bə.nəˈtɔ.ri.əl
ˌkɑm.bə.nəˈtɔ.ri.əl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến các tổ hợp (sự kết hợp các phần tử theo những cách khác nhau). Thường dùng khi nói về toán học, thống kê hoặc tình huống cần xét các cách kết hợp.

Of pertaining to or involving combinations.

Ví dụ
02

(thuộc) tổ hợp; liên quan đến việc kết hợp và sắp xếp các phần tử trong các tập hợp (thường dùng trong toán học và kết hợp học).

Mathematics Of or pertaining to the combination and arrangement of elements in sets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ