Bản dịch của từ Come about trong tiếng Việt

Come about

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come about(Verb)

kəm əbˈaʊt
kəm əbˈaʊt
01

Xảy ra; xảy đến (dùng để nói về một việc hoặc sự kiện xảy ra, thường không có ý định trước)

Happen occur.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Come about(Phrase)

kəm əbˈaʊt
kəm əbˈaʊt
01

Diễn ra; xảy ra (dùng để nói về một sự việc hoặc sự kiện xảy ra).

To take place happen.

发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh