Bản dịch của từ Come to grief trong tiếng Việt

Come to grief

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to grief(Idiom)

kˈəʊm tˈuː ɡrˈiːf
ˈkoʊm ˈtoʊ ˈɡrif
01

Gặp phải rủi ro hoặc trục trặc nghiêm trọng

Facing a disaster or a major failure

遭遇灾难或重大挫折

Ví dụ
02

Trải qua thất bại hoặc nghịch cảnh

To experience failure or misfortune

经历挫折或不幸

Ví dụ