Bản dịch của từ Come up to something trong tiếng Việt

Come up to something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come up to something(Phrase)

kˈʌm ˈʌp tˈu sˈʌmθɨŋ
kˈʌm ˈʌp tˈu sˈʌmθɨŋ
01

“come up to something” nghĩa là đạt tới hoặc có đủ tiêu chuẩn, phẩm chất như yêu cầu; bằng với mức tiêu chuẩn nào đó.

To equal a particular standard or have a particular quality.

达到标准或要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh