Bản dịch của từ Comeback to trong tiếng Việt

Comeback to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comeback to(Phrase)

kˈəʊmbæk tˈuː
ˈkəmˌbæk ˈtoʊ
01

Trở lại vị trí hoặc trạng thái cũ

Return to the previous position or state

恢复到原先的状态或位置

Ví dụ
02

Để lấy lại vị thế hoặc danh tiếng trước đây

Regain previous standing or popularity

Ví dụ
03

Trở lại và thành công sau một thất bại

Ví dụ