Anh - Việt

Bản dịch của từ Comer trong tiếng Việt

comer

Noun

comer (Noun)

/kˈʌmɚ/
/kˈʌməɹ/
AI

Nghĩa 01

Một người vừa đến một nơi; người đến (thường dùng để chỉ người xuất hiện hoặc tới nơi nào đó).

A person who arrives somewhere.

Ví dụ
Bữa tiệc đông đúc với những người đến vui vẻ muốn giao lưu.The party was full of cheerful comers eager to socialize.
Người mới đến thị trấn nhanh chóng kết bạn với mọi người.The new comer in town quickly made friends with everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người (hoặc vật) được coi là có nhiều khả năng thành công, tiến lên, hoặc trở nên nổi bật trong tương lai; “ứng cử viên sáng giá” hay “ngôi sao triển vọng”.

A person or thing likely to succeed.

Ví dụ
Cô ấy là người có triển vọng trong cộng đồng xã hội.She's a comer in the social scene.
Doanh nhân trẻ là người có triển vọng trong các sự kiện mạng lưới.The young entrepreneur is a comer in networking events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của comer (Noun)

SingularPlural

comer

comers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh