comer
Noun
comer (Noun)
/kˈʌmɚ/
/kˈʌməɹ/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc đông đúc với những người đến vui vẻ muốn giao lưu.The party was full of cheerful comers eager to socialize.
Người mới đến thị trấn nhanh chóng kết bạn với mọi người.The new comer in town quickly made friends with everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy là người có triển vọng trong cộng đồng xã hội.She's a comer in the social scene.
Doanh nhân trẻ là người có triển vọng trong các sự kiện mạng lưới.The young entrepreneur is a comer in networking events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comer | comers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comer" trong tiếng Anh có nghĩa là "ăn" và thường được sử dụng để chỉ hành động tiêu thụ thực phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈkoʊ.mər/, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó thường được phát âm là /ˈkɒ.mə/. Dù có sự khác biệt về phát âm, nghĩa và cách sử dụng của "comer" vẫn giống nhau trong cả hai dạng tiếng Anh, nhưng đôi khi có thể thấy các từ đồng nghĩa như "eater" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.