comforted
comforted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của comforted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | comfort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | comforted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | comforted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | comforts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | comforting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comforted" là dạng quá khứ của động từ "comfort", có nghĩa là mang lại sự an ủi hoặc giảm bớt nỗi buồn cho ai đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khi một người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong thời gian khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, hình thức viết không thay đổi, nhưng âm điệu có thể khác biệt; người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa của từ.