comforts
comforts (Verb)
Nghĩa 01
Để mang lại sự thoải mái và thư giãn về mặt thể chất.
To provide physical ease and relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của comforts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | comfort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | comforted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | comforted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | comforts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | comforting |
comforts (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một ảnh hưởng hoặc yếu tố an ủi.
A comforting influence or element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nguồn an ủi.
A source of comfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
comforts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người hoặc một vật mang lại sự an ủi.
A person or thing that brings consolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của comforts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
comfort | comforts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "comforts" trong tiếng Anh chỉ những điều mang lại sự an ủi, dễ chịu và thoải mái cho con người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các yếu tố vật lý hay tinh thần giúp giảm bớt căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh, "comforts" có thể chỉ những tiện nghi trong cuộc sống hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tinh thần và cảm xúc. Sự khác biệt trong cách phát âm cũng thể hiện phần nào sự phân chia văn hóa giữa hai ngôn ngữ này.