Bản dịch của từ Comical trong tiếng Việt

Comical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comical (Adjective)

kˈɑmɪkl
kˈɑmɪkl
01

Gây buồn cười theo cách phi lý, lố hoặc ngớ ngẩn; khiến người ta bật cười vì sự khôi hài, kỳ quặc hoặc lố bịch.

Amusing especially in a ludicrous or absurd way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ