Bản dịch của từ Commencing scripts trong tiếng Việt

Commencing scripts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commencing scripts(Phrase)

kəmˈɛnsɪŋ skrˈɪpts
ˈkɑmənsɪŋ ˈskrɪpts
01

Bắt đầu các đoạn mã hoặc chương trình

Start the scripts or programs

开始运行脚本或程序

Ví dụ
02

Việc bắt đầu viết kịch bản

The action begins with writing the script.

行动开始编写剧本

Ví dụ
03

Bắt đầu quá trình viết kịch bản cho một vở diễn hoặc bộ phim

Start the process of writing a script for a play or a film.

开始创作剧本或电影剧本的写作过程

Ví dụ