Bản dịch của từ Commercial law trong tiếng Việt
Commercial law
Noun [U/C]

Commercial law(Noun)
kəmˈɜːʃəl lˈɔː
kəˈmɝʃəɫ ˈɫɔ
01
Các quy tắc pháp lý đặc thù dành riêng cho thương nhân và các hoạt động thương mại
The legal rules specifically applicable to merchants and commercial transactions.
专门针对商人和商业交易的法律法规
Ví dụ
02
Luật điều chỉnh các hoạt động kinh doanh và thương mại
Legal authorities regulate business and commercial transactions.
法律机关对商业和贸易交易进行管理与规管。
Ví dụ
