Bản dịch của từ Commercial law trong tiếng Việt

Commercial law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commercial law(Noun)

kəmˈɜːʃəl lˈɔː
kəˈmɝʃəɫ ˈɫɔ
01

Các quy tắc pháp lý đặc thù dành riêng cho thương nhân và các hoạt động thương mại

The legal rules specifically applicable to merchants and commercial transactions.

专门针对商人和商业交易的法律法规

Ví dụ
02

Luật điều chỉnh các hoạt động kinh doanh và thương mại

Legal authorities regulate business and commercial transactions.

法律机关对商业和贸易交易进行管理与规管。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực của luật dân sự liên quan đến việc điều chỉnh các công ty và hợp đồng

A branch of civil law that deals with regulating companies and contracts.

民事法的一个分支,主要涉及公司和合同的法律规制

Ví dụ