Bản dịch của từ Commerciale trong tiếng Việt

Commerciale

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commerciale(Adjective)

kəmˌɝsiˈæl
kəmˌɝsiˈæl
01

Thuộc về thương mại; liên quan đến hoạt động buôn bán, kinh doanh hoặc giao dịch thương mại.

Related to commerce or business.

Ví dụ
02

Thuộc về thương mại; liên quan đến buôn bán, kinh doanh hoặc hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ.

Of, relating to, or engaged in commerce.

Ví dụ

Commerciale(Noun)

kəmˌɝsiˈæl
kəmˌɝsiˈæl
01

Một nội dung quảng cáo hoặc chương trình khuyến mại nhằm giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và thu hút khách hàng.

A commercial advertisement or promotion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh