Bản dịch của từ Commiserate trong tiếng Việt

Commiserate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commiserate(Verb)

kəmˈɪsɚeɪt
kəmˈɪzəɹeɪt
01

Thể hiện hoặc cảm thấy sự thương hại, đồng cảm với người khác khi họ gặp khó khăn, buồn bã; an ủi, chia sẻ nỗi buồn.

Express or feel sympathy or pity sympathize.

表达同情或怜悯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Commiserate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Commiserate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Commiserated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Commiserated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Commiserates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Commiserating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ