Bản dịch của từ Sympathize trong tiếng Việt
Sympathize

Sympathize (Verb)
I sympathize with your views on social justice.
Tôi đồng cảm với quan điểm của bạn về công bằng xã hội.
She sympathizes with the struggles of marginalized communities.
Cô ấy đồng cảm với cuộc đấu tranh của các cộng đồng bị thiệt thòi.
We sympathize with the need for equality in society.
Chúng tôi đồng cảm với nhu cầu bình đẳng trong xã hội.
I sympathize with her loss.
Tôi đồng cảm với sự mất mát của cô ấy.
They sympathize with the community's struggles.
Họ đồng cảm với những khó khăn của cộng đồng.
We sympathize with those facing hardship.
Chúng tôi đồng cảm với những người đang gặp khó khăn.
Dạng động từ của Sympathize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sympathize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Sympathized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sympathized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Sympathizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Sympathizing |
Kết hợp từ của Sympathize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Be easy to sympathize Dễ đồng cảm | Her story of overcoming adversity is easy to sympathize with. Câu chuyện về việc vượt qua khó khăn của cô ấy dễ đồng cảm. |
Can sympathize Thấu hiểu | I can sympathize with those who are struggling financially. Tôi có thể cảm thông với những người đang gặp khó khăn về tài chính. |
Be hard to sympathize Khó cảm thông | Her lack of empathy makes it hard to sympathize with her. Sự thiếu cảm thông của cô ấy khiến việc đồng cảm với cô ấy trở nên khó khăn. |
Be hard not to sympathize Khó lòng không cảm thông | It's hard not to sympathize with those affected by the pandemic. Khó không cảm thông với những người bị ảnh hưởng bởi đại dịch. |
Họ từ
"Sympathize" là động từ chỉ hành động thể hiện sự đồng cảm hoặc thông cảm với cảm xúc, nỗi đau hoặc trải nghiệm của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sympathize" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tư vấn hoặc giao tiếp xã hội, trong khi đó tiếng Anh Anh đôi khi thấy phiên bản "sympathise" với chữ "s" thay vì "z". Về phát âm, hai phiên bản này tương đối giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở chính tả.
Từ "sympathize" xuất phát từ tiếng Latin "sympathia", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sympatheia", trong đó "syn-" có nghĩa là "cùng" và "pathos" có nghĩa là "cảm xúc" hoặc "nỗi đau". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ việc trải nghiệm cảm giác của người khác, và qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa hiện nay là sự chia sẻ và hiểu biết về cảm xúc của người khác. Sự kết hợp này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự đồng cảm và cảm xúc chung của con người.
Từ "sympathize" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Nói, khi thí sinh thường phải thể hiện cảm xúc và ý kiến cá nhân. Trong kỹ năng Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến xã hội hoặc tâm lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, "sympathize" thường được sử dụng trong bối cảnh chia sẻ nỗi buồn hoặc sự cảm thông với người khác, chẳng hạn như khi nói về mất mát hoặc những khó khăn mà họ đang trải qua.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

