sympathize
sympathize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sympathize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sympathize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sympathized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sympathized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sympathizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sympathizing |
Kết hợp từ của sympathize (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ đồng cảm be easy to sympathize | Câu chuyện về việc vượt qua khó khăn của cô ấy dễ đồng cảm. Her story of overcoming adversity is easy to sympathize with. |
thấu hiểu can sympathize | Tôi có thể cảm thông với những người đang gặp khó khăn về tài chính. I can sympathize with those who are struggling financially. |
khó cảm thông be hard to sympathize | Sự thiếu cảm thông của cô ấy khiến việc đồng cảm với cô ấy trở nên khó khăn. Her lack of empathy makes it hard to sympathize with her. |
khó lòng không cảm thông be hard not to sympathize | Khó không cảm thông với những người bị ảnh hưởng bởi đại dịch. It's hard not to sympathize with those affected by the pandemic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sympathize" là động từ chỉ hành động thể hiện sự đồng cảm hoặc thông cảm với cảm xúc, nỗi đau hoặc trải nghiệm của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sympathize" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tư vấn hoặc giao tiếp xã hội, trong khi đó tiếng Anh Anh đôi khi thấy phiên bản "sympathise" với chữ "s" thay vì "z". Về phát âm, hai phiên bản này tương đối giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở chính tả.