Bản dịch của từ Common law trong tiếng Việt
Common law

Common law (Noun)
Common law protects individual rights in many social justice cases.
Luật thông thường bảo vệ quyền cá nhân trong nhiều vụ công bằng xã hội.
Common law does not always guarantee fairness in social issues.
Luật thông thường không phải lúc nào cũng đảm bảo công bằng trong các vấn đề xã hội.
Is common law effective in resolving social disputes in America?
Luật thông thường có hiệu quả trong việc giải quyết tranh chấp xã hội ở Mỹ không?
Luật được phát triển bởi các thẩm phán thông qua các quyết định của tòa án và các tòa án tương tự.
Law developed by judges through decisions of courts and similar tribunals.
Common law influences many social policies in the United States today.
Luật thông thường ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội ở Hoa Kỳ hôm nay.
Common law does not apply to all social issues in modern society.
Luật thông thường không áp dụng cho tất cả các vấn đề xã hội trong xã hội hiện đại.
How does common law affect social justice in the UK?
Luật thông thường ảnh hưởng như thế nào đến công lý xã hội ở Vương quốc Anh?
Common law influences many social justice decisions in the United States.
Thực tiễn pháp luật ảnh hưởng đến nhiều quyết định công lý xã hội ở Hoa Kỳ.
Common law does not apply to all social issues in modern society.
Thực tiễn pháp luật không áp dụng cho tất cả vấn đề xã hội hiện đại.
Does common law affect community rights in social matters today?
Thực tiễn pháp luật có ảnh hưởng đến quyền cộng đồng trong các vấn đề xã hội không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp