Bản dịch của từ Common law trong tiếng Việt

Common law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common law(Noun)

kˈɑmn lɑ
kˈɑmn lɑ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ