common noun
Noun
common noun (Noun)
/kˈɑmn naʊn/
/kˈɑmn naʊn/
AI
Ví dụ
Xe hơi là một danh từ chung đại diện cho nhiều loại phương tiện.A car is a common noun representing many types of vehicles.
Danh từ chung không chỉ đến người hoặc địa điểm cụ thể.A common noun does not refer to specific people or places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của common noun (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
common noun | common nouns |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ chung (common noun) là loại danh từ chỉ sự vật, người, hay địa điểm tổng quát, không chỉ định cụ thể một thực thể nào. Ví dụ, từ "thí sinh" là một danh từ chung vì nó chỉ những người tham gia mà không xác định ai. Trong tiếng Anh, danh từ chung không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt viết lẫn nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.