Bản dịch của từ Common stock trong tiếng Việt

Common stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common stock (Noun)

01

Một loại chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty.

A type of security that represents ownership in a company.

Ví dụ

Many people buy common stock to invest in local businesses like Starbucks.

Nhiều người mua cổ phiếu phổ thông để đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương như Starbucks.

Investors do not always understand common stock's risks and rewards.

Các nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hiểu rõ rủi ro và phần thưởng của cổ phiếu phổ thông.

Is common stock a good option for new investors in 2023?

Cổ phiếu phổ thông có phải là lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư mới năm 2023 không?

02

Cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết trong các quyết định của công ty.

Common stockholders have voting rights in corporate decisions.

Ví dụ

Common stockholders voted on the new policy during the annual meeting.

Cổ đông phổ thông đã bỏ phiếu về chính sách mới trong cuộc họp thường niên.

Common stockholders do not have guaranteed dividends like preferred stockholders.

Cổ đông phổ thông không có cổ tức đảm bảo như cổ đông ưu đãi.

Do common stockholders influence major decisions in the company?

Cổ đông phổ thông có ảnh hưởng đến các quyết định lớn trong công ty không?

03

Cổ phiếu phổ thông thường được hưởng cổ tức không được đảm bảo.

Common stock is typically entitled to dividends that are not guaranteed.

Ví dụ

Many investors buy common stock for potential dividend income.

Nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu phổ thông để có thu nhập cổ tức.

Common stock does not guarantee dividends like preferred stock.

Cổ phiếu phổ thông không đảm bảo cổ tức như cổ phiếu ưu đãi.

Do you own common stock in any major companies?

Bạn có sở hữu cổ phiếu phổ thông trong công ty lớn nào không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Common stock cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Common stock

Không có idiom phù hợp