Bản dịch của từ Common stock trong tiếng Việt
Common stock

Common stock (Noun)
Many people buy common stock to invest in local businesses like Starbucks.
Nhiều người mua cổ phiếu phổ thông để đầu tư vào các doanh nghiệp địa phương như Starbucks.
Investors do not always understand common stock's risks and rewards.
Các nhà đầu tư không phải lúc nào cũng hiểu rõ rủi ro và phần thưởng của cổ phiếu phổ thông.
Is common stock a good option for new investors in 2023?
Cổ phiếu phổ thông có phải là lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư mới năm 2023 không?
Common stockholders voted on the new policy during the annual meeting.
Cổ đông phổ thông đã bỏ phiếu về chính sách mới trong cuộc họp thường niên.
Common stockholders do not have guaranteed dividends like preferred stockholders.
Cổ đông phổ thông không có cổ tức đảm bảo như cổ đông ưu đãi.
Do common stockholders influence major decisions in the company?
Cổ đông phổ thông có ảnh hưởng đến các quyết định lớn trong công ty không?
Cổ phiếu phổ thông thường được hưởng cổ tức không được đảm bảo.
Common stock is typically entitled to dividends that are not guaranteed.
Many investors buy common stock for potential dividend income.
Nhiều nhà đầu tư mua cổ phiếu phổ thông để có thu nhập cổ tức.
Common stock does not guarantee dividends like preferred stock.
Cổ phiếu phổ thông không đảm bảo cổ tức như cổ phiếu ưu đãi.
Do you own common stock in any major companies?
Bạn có sở hữu cổ phiếu phổ thông trong công ty lớn nào không?
Cổ phiếu phổ thông (common stock) là một loại chứng khoán cho phép chủ sở hữu có quyền sở hữu một phần của công ty và tham gia vào các quyết định quan trọng, thông qua quyền biểu quyết. Cổ phiếu phổ thông có thể trả cổ tức, tuy nhiên, chúng không đảm bảo. Sự khác biệt giữa cổ phiếu phổ thông ở Anh và Mỹ phần lớn nằm ở ngữ cảnh pháp lý và thị trường chứng khoán mà chúng thuộc về, nhưng về mặt ngữ nghĩa, chúng được hiểu tương tự.
Cụm từ "common stock" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "commune" (thông thường) và "stocca" (chứng khoán). Trong lịch sử, “common stock” chỉ những cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu thường niên trong một công ty, cho phép cổ đông tham gia vào quyết định và hưởng lợi nhuận. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa, chỉ các loại cổ phiếu không có quyền ưu tiên, thể hiện sự chủ yếu trong cấu trúc vốn của một doanh nghiệp.
Cổ phiếu phổ thông (common stock) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói. Tần suất xuất hiện ở phần viết và nói cao hơn do các chủ đề liên quan đến kinh tế và tài chính. Trong bối cảnh thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về quyền sở hữu, cổ tức, và quyền bầu cử trong công ty. Sự hiện diện của cổ phiếu phổ thông trong các giao dịch chứng khoán cũng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp