Bản dịch của từ Commonplace moments trong tiếng Việt
Commonplace moments
Noun [U/C]

Commonplace moments(Noun)
kˈɒmənplˌeɪs mˈəʊmənts
ˈkɑmənˌpɫeɪs ˈmoʊmənts
01
Một tình huống hoặc sự việc tiêu biểu hoặc thông thường.
A situation or occurrence that is typical or usual
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian hoặc sự kiện bình thường, không có gì đặc biệt.
An ordinary or unremarkable time or event
Ví dụ
