communicant
Noun
communicant (Noun)
/kəmjˈunəkn̩t/
/kəmjˈunəkn̩t/
AI
Ví dụ
Người đón lãnh tiến gần bàn thờ để nhận lễ Thánh.The communicant approached the altar to receive the Eucharist.
Nhà thờ đầy người đón lãnh trong buổi lễ Chúa Nhật.The church was filled with communicants during the Sunday service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communicant" chỉ người tham gia vào một cuộc giao tiếp, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, nơi thuật ngữ này thường ám chỉ tín đồ tham gia lễ trao mình bánh và rượu thánh trong phụng vụ Kitô giáo. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay cách phát âm từ này. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "communicant" thường thấy hơn trong các tài liệu tôn giáo hoặc văn bản học thuật, nhấn mạnh vào vai trò của cá nhân trong quá trình giao tiếp tôn giáo.