Bản dịch của từ Communicate effectively trong tiếng Việt

Communicate effectively

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicate effectively(Verb)

kəmjˈunəkˌeɪt ɨfˈɛktɨvli
kəmjˈunəkˌeɪt ɨfˈɛktɨvli
01

Truyền đạt thông tin hoặc bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc tới người khác.

To convey information or express thoughts and feelings to others.

传达信息 - 将信息或想法、情感等表达给他人

Ví dụ

Communicate effectively(Adverb)

kəmjˈunəkˌeɪt ɨfˈɛktɨvli
kəmjˈunəkˌeɪt ɨfˈɛktɨvli
01

Theo cách có hiệu quả hoặc thành công.

In a manner that is effective or successful.

有效地 - 以一种成功或有效的方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh