Bản dịch của từ Compacter trong tiếng Việt

Compacter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compacter(Noun)

kəmpˈæktɚ
kəmpˈæktɚ
01

Một thiết bị hoặc đồ vật dùng để nén, ép cho rác hoặc vật liệu khác trở nên nhỏ gọn hơn (ví dụ: máy ép rác, dụng cụ nén).

Something that compacts things eg trash.

压缩器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tạo ra một hiệp định, thỏa thuận hoặc người làm cho hai bên đạt được sự cam kết chung.

One who makes a compact or agreement.

达成协议的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ