Anh - Việt
companied
Verb
companied (Verb)
/kˈʌmpənid/
/kˈʌmpənid/
AI
Ví dụ
Tôi luôn đi cùng bạn Sarah đến các sự kiện xã hội.I always companied my friend Sarah to the social events.
Anh ấy đã không đi cùng ai đến bữa tiệc cuối tuần trước.He did not companied anyone to the party last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "companied" là một hình thức quá khứ của động từ "accompany", có nghĩa là đi cùng hoặc cùng có mặt với ai đó. Trong tiếng Anh, hình thức này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động đi kèm hoặc hỗ trợ. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ đồng nghĩa hơn có nguồn gốc Latinh. Trong giao tiếp, "companied" thường xuất hiện trong văn viết, ít gặp trong ngữ cảnh nói thông thường.