compelled
compelled (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'compel' — nghĩa là đã buộc ai đó phải làm điều gì đó, khiến ai đó cảm thấy không thể không làm (bằng sức mạnh, áp lực, sức thuyết phục, hoặc hoàn cảnh).
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'compel' — nghĩa là đã buộc ai đó phải làm điều gì đó, khiến ai đó cảm thấy không thể không làm (bằng sức mạnh, áp lực, sức thuyết phục, hoặc hoàn cảnh).
simple past and past participle of compel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compelled" là dạng quá khứ của động từ "compel", có nghĩa là buộc ai đó phải làm điều gì đó do áp lực hay yêu cầu mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu tự do trong quyết định. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "compelled" hầu như không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách sử dụng, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau trong phát âm. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học.