oblige
oblige (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oblige (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oblige |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | obliged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | obliged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | obliges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | obliging |
Kết hợp từ của oblige (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sẵn lòng giúp đỡ be willing to oblige | Cô ấy đã sẵn lòng chiều theo yêu cầu của bạn. She was willing to oblige her friend's request for help. |
hân hạnh phục vụ be pleased to oblige | Cô ấy vui lòng chiều theo bạn bằng cách giúp đỡ sự kiện từ thiện. She was pleased to oblige her friend by helping with the charity event. |
vui lòng tuân theo be glad to oblige | Tôi sẽ vui lòng chiều theo yêu cầu của bạn cho một sự kiện xã hội. I'll be glad to oblige your request for a social event. |
vui lòng làm theo be happy to oblige | Cô ấy rất vui khi làm ơn cho yêu cầu giúp đỡ của bạn. She was happy to oblige her friend's request for help. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oblige" mang nghĩa là buộc phải, có nghĩa vụ hoặc làm ai đó cảm thấy biết ơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng, "oblige" thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ. Phân biệt phát âm, ở Anh Anh, âm "o" thường được phát âm rõ ràng hơn. Trong khi đó, ở Anh Mỹ, âm "o" có thể nhẹ hơn một chút. Từ này cũng có thể đi kèm với giới từ "to" hoặc "with" tùy thuộc vào ngữ cảnh.