Bản dịch của từ Complete events trong tiếng Việt

Complete events

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete events(Phrase)

kəmplˈiːt ɪvˈɛnts
kəmˈpɫit ˈɛvənts
01

Thực hiện một việc gì đó đến hồi kết thúc

Follow through to the end.

坚持到底,把事情做到最后一刻

Ví dụ
02

Hoàn thành mọi phần của một sự kiện hoặc hoạt động

Complete all parts of an event or activity.

完成一项活动的所有环节

Ví dụ
03

Để đạt được trạng thái mọi thứ đều trọn vẹn hoặc không bị chia cắt

To reach a state where something is whole or undivided.

达到事物完整无缺、没有分裂的状态

Ví dụ