Bản dịch của từ Completed series trong tiếng Việt

Completed series

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completed series(Noun)

kəmplˈiːtɪd sˈiərɪz
kəmˈpɫitɪd ˈsɪriz
01

Một tập hợp các mục hoặc yếu tố đã hoàn thành hoặc được thực hiện đầy đủ.

A set of items or components that have been fully completed or executed.

一组完成或完全执行的项目或元素

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các tác phẩm hoặc câu chuyện đã đến hồi kết.

A collection of works or stories that have reached their conclusion.

一系列已经结束的作品或故事

Ví dụ
03

Một chuỗi hoặc tiến trình đã được kết thúc.

A series or process has been completed or concluded.

一个已结束或终止的序列或进程

Ví dụ